焚山烈澤 fén shān liè zé · phần san liệt trạch Hán Việt: phần san liệt trạch · Pinyin: fén shān liè zé Tổng quan Cấu tạo: 焚 (phần) + 山 (san) + 烈 (liệt) + 澤 (trạch)Pinyinfén shān liè zéHán Việtphần san liệt trạchCấu tạo焚 + 山 + 烈 + 澤 · phần + san + liệt + trạch nghĩa thành phần: phần + san + liệt + trạch