焚巢搗穴

fén cháo dǎo xué phần sào đảo huyệt

Hán Việt: phần sào đảo huyệt · Pinyin: fén cháo dǎo xué

Tổng quan

Cấu tạo: (phần) + (sào) + (đảo) + (huyệt)