焚巢蕩穴
phần sào đãng huyệt
Hán Việt: phần sào đãng huyệt · Pinyin: fén cháo dàng xué
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻彻底摧毁。
- Tân Hoa Tự Điển 1.比喻彻底摧毁。
Hán Việt: phần sào đãng huyệt · Pinyin: fén cháo dàng xué