焚巢蕩穴 fén cháo dàng xué · phần sào đãng huyệt Hán Việt: phần sào đãng huyệt · Pinyin: fén cháo dàng xué Tổng quan Cấu tạo: 焚 (phần) + 巢 (sào) + 蕩 (đãng) + 穴 (huyệt)Pinyinfén cháo dàng xuéHán Việtphần sào đãng huyệtCấu tạo焚 + 巢 + 蕩 + 穴 · phần + sào + đãng + huyệt nghĩa thành phần: phần + sào + đãng + huyệt