焚掠一空 phần lược nhất không Hán Việt: phần lược nhất không Tổng quan Cấu tạo: 焚 (phần) + 掠 (lược) + 一 (nhất) + 空 (không)Hán Việtphần lược nhất khôngCấu tạo焚 + 掠 + 一 + 空 · phần + lược + nhất + không nghĩa thành phần: phần + lược + nhất + không Nghĩa EngCihui 焚掠一空 énlüèyīkōng f.e. all-out burning and looting