焚林竭澤 fén lín jié zé · phần lâm kiệt trạch Hán Việt: phần lâm kiệt trạch · Pinyin: fén lín jié zé Tổng quan Cấu tạo: 焚 (phần) + 林 (lâm) + 竭 (kiệt) + 澤 (trạch)Pinyinfén lín jié zéHán Việtphần lâm kiệt trạchCấu tạo焚 + 林 + 竭 + 澤 · phần + lâm + kiệt + trạch nghĩa thành phần: phần + lâm + kiệt + trạch