焚頂燒指

phần đính thiêu chỉ

Hán Việt: phần đính thiêu chỉ

Tổng quan

Cấu tạo: (phần) + (đính) + (thiêu) + (chỉ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 焚頂燒指 éndǐngshāozhǐ f.e. <Budd.> become a monk/nun