焚香列鼎

fén xiāng liè dǐng phần hương liệt đỉnh

Hán Việt: phần hương liệt đỉnh · Pinyin: fén xiāng liè dǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (phần) + (hương) + (liệt) + (đỉnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 焚:燃烧,点燃;列:排列。点起名贵的香,摆满很多的美味佳肴。形容生活阔气和讲究排场。