焚香掃地

fén xiāng sǎo dì phần hương tảo địa

Hán Việt: phần hương tảo địa · Pinyin: fén xiāng sǎo dì

Tổng quan

Cấu tạo: (phần) + (hương) + (tảo) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容清幽的隐居生活。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容清幽的隐居生活。