焚香拜神 phần hương bái thần Hán Việt: phần hương bái thần Tổng quan Cấu tạo: 焚 (phần) + 香 (hương) + 拜 (bái) + 神 (thần)Hán Việtphần hương bái thầnCấu tạo焚 + 香 + 拜 + 神 · phần + hương + bái + thần nghĩa thành phần: phần + hương + bái + thần Nghĩa EngCihui 焚香拜神 énxiāngbàishén f.e. burn incense and worship the gods