焚香掃地 fén xiāng sǎo dì · phần hương tảo địa Hán Việt: phần hương tảo địa · Pinyin: fén xiāng sǎo dì Tổng quan Cấu tạo: 焚 (phần) + 香 (hương) + 掃 (tảo) + 地 (địa)Pinyinfén xiāng sǎo dìHán Việtphần hương tảo địaCấu tạo焚 + 香 + 掃 + 地 · phần + hương + tảo + địa nghĩa thành phần: phần + hương + tảo + địa