焚香膜拜

fén xiāng mó bài phần hương mô bái

Hán Việt: phần hương mô bái · Pinyin: fén xiāng mó bài

Tổng quan

Cấu tạo: (phần) + (hương) + (mô) + (bái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 烧香跪拜,以表尊敬服从之意。同“焚香礼拜”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"焚香礼拜"。
  • Tân Hoa Tự Điển 烧香跪拜,以表尊敬服从之意。同焚香礼拜”。

Eng

  • Cihui 焚香膜拜 énxiāngmóbài f.e. worship at temples