焚香載道

phần hương tái đạo

Hán Việt: phần hương tái đạo

Tổng quan

Cấu tạo: (phần) + (hương) + (tái) + (đạo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 焚香載道 énxiāngzàidào f.e. line the roads and burn incense in honor of ...