無一不知 wú yī bù zhī · vô nhất bất tri Hán Việt: vô nhất bất tri · Pinyin: wú yī bù zhī Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 一 (nhất) + 不 (bất) + 知 (tri)Pinyinwú yī bù zhīHán Việtvô nhất bất triCấu tạo無 + 一 + 不 + 知 · vô + nhất + bất + tri nghĩa thành phần: vô + nhất + bất + tri