無一不精

vô nhất bất tinh

Hán Việt: vô nhất bất tinh

Tổng quan

không gì không giỏi

Cấu tạo: (vô) + (nhất) + (bất) + (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không gì không giỏi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 樣樣擅長精通。如:「他會多種球類運動,而且無一不精。」

Eng

  • Cihui 無一不精 úyībùjīng f.e. be an expert in everything