無上將軍 wú shàng jiāng jūn · vô thượng tương quân Hán Việt: vô thượng tương quân · Pinyin: wú shàng jiāng jūn Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 上 (thượng) + 將 (tương) + 軍 (quân)Pinyinwú shàng jiāng jūnHán Việtvô thượng tương quânCấu tạo無 + 上 + 將 + 軍 · vô + thượng + tương + quân nghĩa thành phần: vô + thượng + tương + quân