無主土地 wú zhǔ tǔ dì · vô chủ thổ địa Hán Việt: vô chủ thổ địa · Pinyin: wú zhǔ tǔ dì Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 主 (chủ) + 土 (thổ) + 地 (địa)Pinyinwú zhǔ tǔ dìHán Việtvô chủ thổ địaCấu tạo無 + 主 + 土 + 地 · vô + chủ + thổ + địa nghĩa thành phần: vô + chủ + thổ + địa