無主失物

wú zhǔ shī wù vô chủ thất vật

Hán Việt: vô chủ thất vật · Pinyin: wú zhǔ shī wù

Tổng quan

tài sản thất lạc không có người nhận

Cấu tạo: (vô) + (chủ) + (thất) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tài sản thất lạc không có người nhận

Eng

  • CC-CEDICT unclaimed lost property
  • Cihui unclaimed lost property