無事生氣 vô sự sanh khí Hán Việt: vô sự sanh khí Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 事 (sự) + 生 (sanh) + 氣 (khí)Hán Việtvô sự sanh khíCấu tạo無 + 事 + 生 + 氣 · vô + sự + sanh + khí nghĩa thành phần: vô + sự + sanh + khí Nghĩa EngCihui quarrel with one's own shadow