無事生非
vô sự sanh phi
Hán Việt: vô sự sanh phi · Pinyin: wú shì shēng fēi
Tổng quan
gây chuyện thị phi
Nghĩa
Việt
- Cihui gây chuyện thị phi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 原本無事,而有意造成事端。《鏡花緣》第五八回:「有無事生非的強盜,有作踐廟宇的強盜。」
Eng
- CC-CEDICT to make trouble out of nothing
- Cihui 無事生非 úshìshēngfēi f.e. provoke trouble