無人值守 wú rén zhí shǒu · vô nhân trị thủ Hán Việt: vô nhân trị thủ · Pinyin: wú rén zhí shǒu Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 人 (nhân) + 值 (trị) + 守 (thủ)Pinyinwú rén zhí shǒuHán Việtvô nhân trị thủCấu tạo無 + 人 + 值 + 守 · vô + nhân + trị + thủ nghĩa thành phần: vô + nhân + trị + thủ