無人地帶 vô nhân địa đái Hán Việt: vô nhân địa đái Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 人 (nhân) + 地 (địa) + 帶 (đái)Hán Việtvô nhân địa đáiCấu tạo無 + 人 + 地 + 帶 · vô + nhân + địa + đái nghĩa thành phần: vô + nhân + địa + đái Nghĩa EngCihui 無人地帶 úrén dìdài p.w. <mil.> no-man's land M:¹duàn