無人戰機 wú rén zhàn jī · vô nhân chiến ki Hán Việt: vô nhân chiến ki · Pinyin: wú rén zhàn jī Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 人 (nhân) + 戰 (chiến) + 機 (ki)Pinyinwú rén zhàn jīHán Việtvô nhân chiến kiCấu tạo無 + 人 + 戰 + 機 · vô + nhân + chiến + ki nghĩa thành phần: vô + nhân + chiến + ki