無人飛機

vô nhân phi ki

Hán Việt: vô nhân phi ki

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (nhân) + (phi) + (ki)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 裝有自動操縱器,無人駕駛的飛機,能自動飛往目的地。

Eng

  • Cihui 無人飛機 úrén fēijī n. 1. pilotless plane; drone 2. guided missile M:¹jià