無以名之

vô dĩ danh chi

Hán Việt: vô dĩ danh chi

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (dĩ) + (danh) + (chi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不知道用什麼來表達它,無法形容。如:「謝謝你鼎力相助,我內心的感激無以名之。」

Eng

  • Cihui 無以名之 úyǐmíngzhī f.e. be unable to name/express sth.