無以為生

wú yǐ wéi shēng vô dĩ vi sanh

Hán Việt: vô dĩ vi sanh · Pinyin: wú yǐ wéi shēng

Tổng quan

không có cách nào sinh nhai

Cấu tạo: (vô) + (dĩ) + (vi) + (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không có cách nào sinh nhai

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沒有辦法維持生計。《儒林外史》第五五回:「他無以為生,每日到虎踞關一帶賣火紙筒過活。」

Eng

  • CC-CEDICT no way to get by
  • Cihui no way to get by