無以自容

wú yǐ zì róng vô dĩ tự dung

Hán Việt: vô dĩ tự dung · Pinyin: wú yǐ zì róng

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (dĩ) + (tự) + (dung)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 無處可以容身。形容羞愧至極。《聊齋志異.卷六.狐懲淫》:「頃刻心下清醒,愧恥無以自容。」也作「無地自處」、「無地自容」。

Eng

  • Cihui 無以自容 úyǐzìróng f.e. be ashamed of oneself