无任惶悚 vô nhâm hoàng tủng Hán Việt: vô nhâm hoàng tủng Tổng quan Sợ hãi khôn xiết.☸ Cấu tạo: 无 (vô) + 任 (nhâm) + 惶 (hoàng) + 悚 (tủng)Hán Việtvô nhâm hoàng tủngCấu tạo无 + 任 + 惶 + 悚 · vô + nhâm + hoàng + tủng nghĩa thành phần: vô + nhâm + hoàng + tủng Nghĩa ViệtCihui Sợ hãi khôn xiết.☸