无住涅槃 vô trụ niết bàn Hán Việt: vô trụ niết bàn Tổng quan vô trụ niết-bàn (術語)四種涅槃之一。見涅槃條。☸ Cấu tạo: 无 (vô) + 住 (trụ) + 涅 (niết) + 槃 (bàn)Hán Việtvô trụ niết bànCấu tạo无 + 住 + 涅 + 槃 · vô + trụ + niết + bàn nghĩa thành phần: vô + trụ + niết + bàn Nghĩa ViệtCihui vô trụ niết-bàn (術語)四種涅槃之一。見涅槃條。☸