無住處的 wú zhù chù de · vô trụ xử đích Hán Việt: vô trụ xử đích · Pinyin: wú zhù chù de Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 住 (trụ) + 處 (xử) + 的 (đích)Pinyinwú zhù chù deHán Việtvô trụ xử đíchCấu tạo無 + 住 + 處 + 的 · vô + trụ + xử + đích nghĩa thành phần: vô + trụ + xử + đích