無保留的 vô bảo lưu đích Hán Việt: vô bảo lưu đích Tổng quan không bị kiểm duyệt (sách, báo) Cấu tạo: 無 (vô) + 保 (bảo) + 留 (lưu) + 的 (đích)Hán Việtvô bảo lưu đíchCấu tạo無 + 保 + 留 + 的 · vô + bảo + lưu + đích nghĩa thành phần: vô + bảo + lưu + đích Nghĩa ViệtCihui không bị kiểm duyệt (sách, báo)