無信仰地 vô tín ngưỡng địa Hán Việt: vô tín ngưỡng địa Tổng quan bất kính, bất hiếu Cấu tạo: 無 (vô) + 信 (tín) + 仰 (ngưỡng) + 地 (địa)Hán Việtvô tín ngưỡng địaCấu tạo無 + 信 + 仰 + 地 · vô + tín + ngưỡng + địa nghĩa thành phần: vô + tín + ngưỡng + địa Nghĩa ViệtCihui bất kính, bất hiếu