無偏樣本

vô thiên dạng bổn

Hán Việt: vô thiên dạng bổn

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (thiên) + (dạng) + (bổn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 無偏樣本 úpiān yàngběn n. unbiased sample