無偏航的 vô thiên hàng đích Hán Việt: vô thiên hàng đích Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 偏 (thiên) + 航 (hàng) + 的 (đích)Hán Việtvô thiên hàng đíchCấu tạo無 + 偏 + 航 + 的 · vô + thiên + hàng + đích nghĩa thành phần: vô + thiên + hàng + đích Nghĩa EngCihui unyawed