無償使用 vô thường sử dụng Hán Việt: vô thường sử dụng Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 償 (thường) + 使 (sử) + 用 (dụng)Hán Việtvô thường sử dụngCấu tạo無 + 償 + 使 + 用 · vô + thường + sử + dụng nghĩa thành phần: vô + thường + sử + dụng Nghĩa EngCihui 無償使用 úcháng shǐyòng v.p. use without compensation