無償勞動 vô thường lao động Hán Việt: vô thường lao động Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 償 (thường) + 勞 (lao) + 動 (động)Hán Việtvô thường lao độngCấu tạo無 + 償 + 勞 + 動 · vô + thường + lao + động nghĩa thành phần: vô + thường + lao + động Nghĩa EngCihui 無償勞動 úchángláodòng n. unpaid labor