無償援助

vô thường viên trợ

Hán Việt: vô thường viên trợ

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (thường) + (viên) + (trợ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Viện trợ không hoàn lại

Eng

  • Cihui 無償援助 úcháng yuánzhù v.p. aid without repayment ◆n. voluntary assistance; aid