无出其上

wú chū qí shàng vô xuất kì thượng

Hán Việt: vô xuất kì thượng · Pinyin: wú chū qí shàng

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (xuất) + (kì) + (thượng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「無出其右」。見「無出其右」條。01.宋.葉適《水心別集.卷四.進卷.兵權上》:「唐太宗、李靖,近世君臣之言兵者無出其上,其所問對亦止於武之意。」