無分別地 vô phân biệt địa Hán Việt: vô phân biệt địa Tổng quan mù, mù quáng, mò mẫm Cấu tạo: 無 (vô) + 分 (phân) + 別 (biệt) + 地 (địa)Hán Việtvô phân biệt địaCấu tạo無 + 分 + 別 + 地 · vô + phân + biệt + địa nghĩa thành phần: vô + phân + biệt + địa Nghĩa ViệtCihui mù, mù quáng, mò mẫm