無助推的 vô trợ thôi đích Hán Việt: vô trợ thôi đích Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 助 (trợ) + 推 (thôi) + 的 (đích)Hán Việtvô trợ thôi đíchCấu tạo無 + 助 + 推 + 的 · vô + trợ + thôi + đích nghĩa thành phần: vô + trợ + thôi + đích Nghĩa EngCihui unboosted