無印痕的 vô ấn ngân đích Hán Việt: vô ấn ngân đích Tổng quan không dấu in Cấu tạo: 無 (vô) + 印 (ấn) + 痕 (ngân) + 的 (đích)Hán Việtvô ấn ngân đíchCấu tạo無 + 印 + 痕 + 的 · vô + ấn + ngân + đích nghĩa thành phần: vô + ấn + ngân + đích Nghĩa ViệtCihui không dấu in