無可名狀
vô khả danh trạng
Hán Việt: vô khả danh trạng · Pinyin: wú kě míng zhuàng
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 無可名狀 úkěmíngzhuàng f.e. be unable to describe; be indescribable
Hán Việt: vô khả danh trạng · Pinyin: wú kě míng zhuàng