無可奉告
vô khả phụng cáo
Hán Việt: vô khả phụng cáo · Pinyin: wú kě fèng gào
Tổng quan
(thành ngữ) "không bình luận"
Nghĩa
Việt
- Cihui (thành ngữ) "không bình luận"
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 沒有什麼可以告知的。如:「這件事純屬機密,無可奉告。」
Eng
- CC-CEDICT (idiom) no comment
- Cihui 無可奉告 úkěfènggào f.e. no comment