無可置疑

wú kě zhì yí vô khả trí nghi

Hán Việt: vô khả trí nghi · Pinyin: wú kě zhì yí

Tổng quan

không thể nghi ngờ (thành ngữ)

Cấu tạo: (vô) + (khả) + (trí) + (nghi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không thể nghi ngờ (thành ngữ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沒有什麼可以懷疑的。如:「無可置疑,經過努力後,他的成績比上次進步多了。」

Eng

  • CC-CEDICT cannot be doubted (idiom)
  • Cihui 無可置疑 úkězhìyí f.e. indubitable; undoubted