無可辯駁 wú kě biàn bó · vô khả biện bác Hán Việt: vô khả biện bác · Pinyin: wú kě biàn bó Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 可 (khả) + 辯 (biện) + 駁 (bác)Pinyinwú kě biàn bóHán Việtvô khả biện bácCấu tạo無 + 可 + 辯 + 駁 · vô + khả + biện + bác nghĩa thành phần: vô + khả + biện + bác Nghĩa EngCihui 無可辯駁 úkěbiànbó f.e. irrefutable