無可非議

wú kě fēi yì vô khả phi nghị

Hán Việt: vô khả phi nghị · Pinyin: wú kě fēi yì

Tổng quan

không chê trách được (thành ngữ) | hoàn toàn không có gì đáng trách

Cấu tạo: (vô) + (khả) + (phi) + (nghị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không chê trách được (thành ngữ) | hoàn toàn không có gì đáng trách

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沒有什麼可讓人指責批評的。如:「他的所作所為,公正無私,讓人無可非議。」

Eng

  • CC-CEDICT irreproachable (idiom)|nothing blameworthy about it at all
  • Cihui 無可非議 úkěfēiyì f.e. be blameless; be beyond reproach

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

评头品足