無名之師 wú míng zhī shī · vô danh chi sư Hán Việt: vô danh chi sư · Pinyin: wú míng zhī shī Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 名 (danh) + 之 (chi) + 師 (sư)Pinyinwú míng zhī shīHán Việtvô danh chi sưCấu tạo無 + 名 + 之 + 師 · vô + danh + chi + sư nghĩa thành phần: vô + danh + chi + sư