無名之璞 wú míng zhī pú · vô danh chi phác Hán Việt: vô danh chi phác · Pinyin: wú míng zhī pú Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 名 (danh) + 之 (chi) + 璞 (phác)Pinyinwú míng zhī púHán Việtvô danh chi phácCấu tạo無 + 名 + 之 + 璞 · vô + danh + chi + phác nghĩa thành phần: vô + danh + chi + phác