無名作家 vô danh tác gia Hán Việt: vô danh tác gia Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 名 (danh) + 作 (tác) + 家 (gia)Hán Việtvô danh tác giaCấu tạo無 + 名 + 作 + 家 · vô + danh + tác + gia nghĩa thành phần: vô + danh + tác + gia Nghĩa EngCihui 無名作家 úmíng zuòjiā n. 1. anonymous writer 2. unknown writer M:¹míng/²wèi/¹ge