無名孽火

wú míng niè huǒ vô danh nghiệt hỏa

Hán Việt: vô danh nghiệt hỏa · Pinyin: wú míng niè huǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (danh) + (nghiệt) + (hỏa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 說不出原因的怒火。《兒女英雄傳》第一五回:「那時我一把無名孽火,從腳根下直透頂門,只是礙著眾親友不好動粗。」